window sill

window sill (bậu cửa sổ) — Gờ phẳng hoặc kệ ở phía dưới cửa sổ, có thể ở bên trong hoặc bên ngoài.

Bài 1886/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
window sill
Ngày đăng: — — Bài 1968
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1968
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gờ phẳng hoặc kệ ở phía dưới cửa sổ, có thể ở bên trong hoặc bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The flat ledge or shelf at the bottom of a window, either on the inside or outside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed the flowers on the window sill."
    Dịch: Cô ấy đặt lọ hoa lên bậu cửa sổ..
  2. "The cat loves to sit on the window sill and watch the birds."
  3. "Water dripped from the window sill after the heavy rain."

🔗 Collocations phổ biến: sit on the window sill · clean the window sill · window sill ledge · window sill plant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách