celebrate

celebrate (ăn mừng, kỷ niệm) — làm điều gì đó đặc biệt hoặc thú vị để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc dịp vui vẻ

Bài 1888/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
celebrate
Ngày đăng: — — Bài 1970
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1970
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm điều gì đó đặc biệt hoặc thú vị để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc dịp vui vẻ

📖 Định nghĩa (English): to do something enjoyable or special because of an important event or happy occasion

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We celebrate New Year with fireworks and a big dinner."
    Dịch: Chúng tôi ăn mừng Năm Mới bằng pháo hoa và bữa tối lớn..
  2. "She celebrates her birthday at home with family."
  3. "They celebrated their wedding anniversary in Paris."

🔗 Collocations phổ biến: celebrate a birthday · celebrate an anniversary · celebrate a holiday · celebrate a success · celebrate with friends/family

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách