Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1970
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm điều gì đó đặc biệt hoặc thú vị để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc dịp vui vẻ
📖 Định nghĩa (English): to do something enjoyable or special because of an important event or happy occasion
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We celebrate New Year with fireworks and a big dinner."
Dịch: Chúng tôi ăn mừng Năm Mới bằng pháo hoa và bữa tối lớn.. - ② "She celebrates her birthday at home with family."
- ③ "They celebrated their wedding anniversary in Paris."
🔗 Collocations phổ biến: celebrate a birthday · celebrate an anniversary · celebrate a holiday · celebrate a success · celebrate with friends/family
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb