breadwinner

breadwinner (trụ cột gia đình; người kiếm tiền chính trong nhà) — Người kiếm tiền để chu cấp tài chính cho cả gia đình.

Bài 476/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
breadwinner
Ngày đăng: — — Bài 476
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
476
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người kiếm tiền để chu cấp tài chính cho cả gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A person who earns money to support their family financially.

💡 Ví dụ: "My mother has been the breadwinner in our family ever since my father retired."
Dịch: Mẹ tôi là trụ cột gia đình kể từ khi bố tôi về hưu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách