Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
476
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người kiếm tiền để chu cấp tài chính cho cả gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A person who earns money to support their family financially.
💡 Ví dụ: "My mother has been the breadwinner in our family ever since my father retired."
Dịch: Mẹ tôi là trụ cột gia đình kể từ khi bố tôi về hưu..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun