dowry

dowry (của hồi môn; sính lễ (tài sản cô dâu mang theo khi lấy chồng)) — Tài sản hoặc tiền bạc mà cô dâu mang theo cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi kết hôn.

Bài 477/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dowry
Ngày đăng: — — Bài 477
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
477
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản hoặc tiền bạc mà cô dâu mang theo cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi kết hôn.

📖 Định nghĩa (English): Property or money that a bride brings to her husband or his family at the time of marriage.

💡 Ví dụ: "In some traditional cultures, the bride's family is still expected to give a dowry."
Dịch: Ở một số nền văn hóa truyền thống, gia đình cô dâu vẫn được kỳ vọng mang theo của hồi môn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách