wipe

wipe (lau, chùi) — Làm sạch hoặc lau khô một bề mặt bằng cách chà xát với khăn, giấy hoặc tay.

Bài 2142/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wipe
Ngày đăng: — — Bài 2228
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2228
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch hoặc lau khô một bề mặt bằng cách chà xát với khăn, giấy hoặc tay.

📖 Định nghĩa (English): To clean or dry a surface by rubbing it with a cloth, tissue, or your hand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please wipe your feet on the mat before coming inside."
    Dịch: Làm ơn lau chân trên thảm trước khi vào nhà..
  2. "She wiped the kitchen table after dinner."
  3. "He wiped the tears from his eyes with his sleeve."

🔗 Collocations phổ biến: wipe off · wipe clean · wipe down · wipe away

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách