Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2228
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch hoặc lau khô một bề mặt bằng cách chà xát với khăn, giấy hoặc tay.
📖 Định nghĩa (English): To clean or dry a surface by rubbing it with a cloth, tissue, or your hand.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please wipe your feet on the mat before coming inside."
Dịch: Làm ơn lau chân trên thảm trước khi vào nhà.. - ② "She wiped the kitchen table after dinner."
- ③ "He wiped the tears from his eyes with his sleeve."
🔗 Collocations phổ biến: wipe off · wipe clean · wipe down · wipe away
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb