break-even

break-even (hòa vốn) — Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lỗ cũng không lãi.

Bài 2827/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
break-even
Ngày đăng: — — Bài 2827
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2827
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lỗ cũng không lãi.

📖 Định nghĩa (English): The point at which total revenue equals total costs, resulting in neither profit nor loss.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company reached the break-even point after six months."
    Dịch: Công ty đã đạt điểm hòa vốn sau sáu tháng hoạt động..
  2. "We need to sell 1,000 units to break even."
  3. "It took two years for the new product to break even."

🔗 Collocations phổ biến: break-even point · break-even analysis · break-even price

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective / noun


← Quay lại danh sách