creditor

creditor (chủ nợ) — Người, ngân hàng hoặc công ty mà người khác nợ tiền.

Bài 2828/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
creditor
Ngày đăng: — — Bài 2828
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2828
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người, ngân hàng hoặc công ty mà người khác nợ tiền.

📖 Định nghĩa (English): A person, bank, or company to whom money is owed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The creditor demanded immediate payment of the outstanding debt."
    Dịch: Chủ nợ yêu cầu thanh toán ngay lập tức khoản nợ quá hạn..
  2. "He paid back all his creditors within a year."
  3. "Creditors have the legal right to claim unpaid amounts."

🔗 Collocations phổ biến: secured creditor · unsecured creditor · creditor nation · major creditor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách