wage

wage (tiền công (theo giờ/tuần)) — Một khoản thanh toán thường xuyên cho nhân viên, thường theo tuần hoặc theo ngày, thường cho công...

Bài 2826/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wage
Ngày đăng: — — Bài 2826
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2826
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán thường xuyên cho nhân viên, thường theo tuần hoặc theo ngày, thường cho công việc chân tay, tính theo giờ hoặc lao động phổ thông.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment made to an employee, usually weekly or daily, often for manual, hourly, or low-skilled work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The minimum wage was raised at the beginning of the year."
    Dịch: Mức lương tối thiểu đã được tăng vào đầu năm nay..
  2. "He earns an hourly wage at the construction site."
  3. "Many workers find it hard to live on such low wages."

🔗 Collocations phổ biến: minimum wage · hourly wage · daily wage · living wage · wage increase · fair wage · wage gap

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách