debt-to-equity ratio

debt-to-equity ratio (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) — Tỷ số tài chính so sánh tổng nợ phải trả của công ty với vốn chủ sở hữu, thể hiện mức độ sử dụng ...

Bài 2911/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
debt-to-equity ratio
Ngày đăng: — — Bài 2911
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2911
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ số tài chính so sánh tổng nợ phải trả của công ty với vốn chủ sở hữu, thể hiện mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A financial ratio that compares a company's total liabilities to its shareholders' equity, indicating financial leverage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A high debt-to-equity ratio signals greater financial risk."
    Dịch: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao báo hiệu rủi ro tài chính lớn hơn..
  2. "Banks check the debt-to-equity ratio before approving a business loan."
  3. "The firm lowered its debt-to-equity ratio by repaying part of its loans."

🔗 Collocations phổ biến: high debt-to-equity ratio · low debt-to-equity ratio · debt-to-equity ratio analysis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách