Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2356
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng được phục vụ cho ai đó khi họ vẫn đang nằm trên giường, thường như một sự chiều chuộng hoặc bất ngờ.
📖 Định nghĩa (English): A meal of breakfast served to someone while they are still lying in bed, often given as a treat or surprise.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He surprised his wife with breakfast in bed on her birthday."
Dịch: Anh ấy đã tặng vợ bữa sáng trên giường vào dịp sinh nhật cô ấy.. - ② "My kids love having breakfast in bed on lazy Sunday mornings."
- ③ "The hotel offers breakfast in bed for an extra charge."
🔗 Collocations phổ biến: serve breakfast in bed · have breakfast in bed · enjoy breakfast in bed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase