breakfast in bed

breakfast in bed (bữa sáng trên giường) — Bữa sáng được phục vụ cho ai đó khi họ vẫn đang nằm trên giường, thường như một sự chiều chuộng h...

Bài 2269/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
breakfast in bed
Ngày đăng: — — Bài 2356
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2356
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng được phục vụ cho ai đó khi họ vẫn đang nằm trên giường, thường như một sự chiều chuộng hoặc bất ngờ.

📖 Định nghĩa (English): A meal of breakfast served to someone while they are still lying in bed, often given as a treat or surprise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He surprised his wife with breakfast in bed on her birthday."
    Dịch: Anh ấy đã tặng vợ bữa sáng trên giường vào dịp sinh nhật cô ấy..
  2. "My kids love having breakfast in bed on lazy Sunday mornings."
  3. "The hotel offers breakfast in bed for an extra charge."

🔗 Collocations phổ biến: serve breakfast in bed · have breakfast in bed · enjoy breakfast in bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách