Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2355
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải trang trí dài và hẹp được trải ngang qua bàn để trang trí hoặc bảo vệ mặt bàn.
📖 Định nghĩa (English): A long, narrow piece of decorative cloth placed across a table to decorate or protect the surface.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put a red table runner on the dining table."
Dịch: Cô ấy đặt một khăn trải bàn dài màu đỏ lên bàn ăn.. - ② "The table runner adds a festive touch to our dinner."
- ③ "I bought a linen table runner for the holiday table."
🔗 Collocations phổ biến: decorative table runner · lay a table runner · holiday table runner · linen table runner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun