table runner

table runner (khăn trải bàn dài) — Một tấm vải trang trí dài và hẹp được trải ngang qua bàn để trang trí hoặc bảo vệ mặt bàn.

Bài 2268/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
table runner
Ngày đăng: — — Bài 2355
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2355
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải trang trí dài và hẹp được trải ngang qua bàn để trang trí hoặc bảo vệ mặt bàn.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow piece of decorative cloth placed across a table to decorate or protect the surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put a red table runner on the dining table."
    Dịch: Cô ấy đặt một khăn trải bàn dài màu đỏ lên bàn ăn..
  2. "The table runner adds a festive touch to our dinner."
  3. "I bought a linen table runner for the holiday table."

🔗 Collocations phổ biến: decorative table runner · lay a table runner · holiday table runner · linen table runner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách