Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2357
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá hoặc khay đặt trên mặt bếp dùng để đặt các đĩa đã rửa cho chúng khô tự nhiên trong không khí.
📖 Định nghĩa (English): A rack or tray placed on the kitchen counter to hold washed dishes so they can air-dry.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put the clean plates in the dish drainer to dry."
Dịch: Tôi đặt các đĩa sạch vào giá úp bát đĩa để chúng khô.. - ② "The plastic dish drainer is easy to clean and lightweight."
- ③ "She wiped the counter around the dish drainer after unloading it."
🔗 Collocations phổ biến: plastic dish drainer · load the dish drainer · stainless steel dish drainer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun