dish drainer

dish drainer (giá úp bát đĩa) — Giá hoặc khay đặt trên mặt bếp dùng để đặt các đĩa đã rửa cho chúng khô tự nhiên trong không khí.

Bài 2270/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dish drainer
Ngày đăng: — — Bài 2357
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2357
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá hoặc khay đặt trên mặt bếp dùng để đặt các đĩa đã rửa cho chúng khô tự nhiên trong không khí.

📖 Định nghĩa (English): A rack or tray placed on the kitchen counter to hold washed dishes so they can air-dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the clean plates in the dish drainer to dry."
    Dịch: Tôi đặt các đĩa sạch vào giá úp bát đĩa để chúng khô..
  2. "The plastic dish drainer is easy to clean and lightweight."
  3. "She wiped the counter around the dish drainer after unloading it."

🔗 Collocations phổ biến: plastic dish drainer · load the dish drainer · stainless steel dish drainer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách