shelter

shelter (trại cứu hộ động vật) — Nơi tạm thời nuôi giữ và chăm sóc những con vật đi lạc, bị bỏ rơi hoặc không được ai nhận nuôi ch...

Bài 722/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shelter
Ngày đăng: — — Bài 722
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
722
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi tạm thời nuôi giữ và chăm sóc những con vật đi lạc, bị bỏ rơi hoặc không được ai nhận nuôi cho đến khi chúng được nhận nuôi.

📖 Định nghĩa (English): A place where stray, abandoned, or unwanted animals are temporarily housed and cared for until they can be adopted.

💡 Ví dụ: "She volunteers at the animal shelter every weekend."
Dịch: Cô ấy tình nguyện tại trại cứu hộ động vật vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách