breeze

breeze (gió nhẹ) — Luồng gió nhẹ và dễ chịu thổi qua một khu vực.

Bài 565/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
breeze
Ngày đăng: — — Bài 565
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
565
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió nhẹ và dễ chịu thổi qua một khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A light, gentle wind.

💡 Ví dụ: "A cool breeze came in from the sea on that hot afternoon."
Dịch: Một cơn gió nhẹ mát từ biển thổi vào trong buổi chiều nóng bức đó..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách