Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

drought

drought (hạn hán) — Một khoảng thời gian dài không có mưa hoặc lượng mưa rất ít, gây thiếu nước nghiêm trọng.

Bài 566/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drought
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 566
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
566
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian dài không có mưa hoặc lượng mưa rất ít, gây thiếu nước nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A long period of time during which there is little or no rain.

💡 Ví dụ: "The severe drought last summer damaged many local farms."
Dịch: Đợt hạn hán nghiêm trọng mùa hè năm ngoái đã gây thiệt hại cho nhiều trang trại địa phương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách