pavement

pavement (vỉa hè) — Bề mặt cứng hoặc lối đi ở bên đường dành cho người đi bộ.

Bài 564/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pavement
Ngày đăng: — — Bài 564
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
564
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt cứng hoặc lối đi ở bên đường dành cho người đi bộ.

📖 Định nghĩa (English): A hard surface or path at the side of a road for pedestrians to walk on.

💡 Ví dụ: "Please walk on the pavement, not in the road."
Dịch: Xin hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách