fluff

fluff (làm phồng, làm xốp) — Lắc, vỗ nhẹ hoặc làm cho vật mềm như gối hoặc đệm trở nên phồng và mềm hơn.

Bài 1348/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fluff
Ngày đăng: — — Bài 1425
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1425
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lắc, vỗ nhẹ hoặc làm cho vật mềm như gối hoặc đệm trở nên phồng và mềm hơn.

📖 Định nghĩa (English): To shake, pat, or puff up something soft such as a pillow or cushion so it becomes fuller and softer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fluffed the pillows before bedtime."
    Dịch: Cô ấy làm phồng gối trước giờ đi ngủ..
  2. "Fluff the towel after washing to make it soft again."
  3. "He fluffed the cushions on the sofa before guests arrived."

🔗 Collocations phổ biến: fluff up · fluff the pillows · fluff the cushions · fluff a pillow

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách