Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1425
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lắc, vỗ nhẹ hoặc làm cho vật mềm như gối hoặc đệm trở nên phồng và mềm hơn.
📖 Định nghĩa (English): To shake, pat, or puff up something soft such as a pillow or cushion so it becomes fuller and softer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She fluffed the pillows before bedtime."
Dịch: Cô ấy làm phồng gối trước giờ đi ngủ.. - ② "Fluff the towel after washing to make it soft again."
- ③ "He fluffed the cushions on the sofa before guests arrived."
🔗 Collocations phổ biến: fluff up · fluff the pillows · fluff the cushions · fluff a pillow
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb