trademark

trademark (nhãn hiệu, thương hiệu) — Biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm cụ thể...

Bài 129/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trademark
Ngày đăng: — — Bài 129
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
129
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm cụ thể và không thể bị người khác sử dụng nếu không được phép.

📖 Định nghĩa (English): A symbol, word, or phrase that is legally registered to represent a specific company or product and cannot be used by others without permission.

💡 Ví dụ: "The company took legal action to protect its trademark from being copied by competitors."
Dịch: Công ty đã thực hiện hành động pháp lý để bảo vệ nhãn hiệu của mình khỏi bị các đối thủ sao chép..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách