---
title: "brick"
excerpt: "brick (viên gạch; gạch) — Một khối nhỏ hình chữ nhật được làm từ đất sét nung, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4017"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brick/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brick/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# brick

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4017

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/brick/pronunciation.mp3

## brick /brɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khối nhỏ hình chữ nhật được làm từ đất sét nung, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A small rectangular block of fired clay, used for building walls, houses, and other structures.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The house is made of red brick." *Dịch: Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ..*
2. **②** "He laid bricks to build the garden wall."
3. **③** "A brick fell from the old chimney."

**🔗 Collocations phổ biến:** red brick · brick wall · lay bricks · brick house · brick by brick

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brick/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brick/
