Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

brick

brick (viên gạch; gạch) — Một khối nhỏ hình chữ nhật được làm từ đất sét nung, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình...

Bài 4017/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brick
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4017
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4017
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khối nhỏ hình chữ nhật được làm từ đất sét nung, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.

📖 Định nghĩa (English): A small rectangular block of fired clay, used for building walls, houses, and other structures.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The house is made of red brick."
    Dịch: Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ..
  2. "He laid bricks to build the garden wall."
  3. "A brick fell from the old chimney."

🔗 Collocations phổ biến: red brick · brick wall · lay bricks · brick house · brick by brick

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách