Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4017
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khối nhỏ hình chữ nhật được làm từ đất sét nung, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.
📖 Định nghĩa (English): A small rectangular block of fired clay, used for building walls, houses, and other structures.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The house is made of red brick."
Dịch: Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.. - ② "He laid bricks to build the garden wall."
- ③ "A brick fell from the old chimney."
🔗 Collocations phổ biến: red brick · brick wall · lay bricks · brick house · brick by brick
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun