Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fixture

fixture (đồ gắn cố định; vật dụng cố định) — vật được gắn cố định vào tòa nhà hoặc ngôi nhà và không được lấy đi khi chủ nhà chuyển đi.

Bài 4018/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fixture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4018
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4018
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: vật được gắn cố định vào tòa nhà hoặc ngôi nhà và không được lấy đi khi chủ nhà chuyển đi.

📖 Định nghĩa (English): an object that is permanently attached to a building or house and is not taken when the owner moves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The light fixtures in the kitchen are brand new."
    Dịch: Các đèn gắn cố định trong bếp hoàn toàn mới..
  2. "All fixtures and appliances are included in the sale."
  3. "He installed a new bathroom fixture yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: light fixture · bathroom fixture · lighting fixture · plumbing fixture · fixtures and fittings

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách