---
title: "fixture"
excerpt: "fixture (đồ gắn cố định; vật dụng cố định) — vật được gắn cố định vào tòa nhà hoặc ngôi nhà và không được lấy đi khi chủ nhà chuyển đi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4018"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixture/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixture/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fixture

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4018

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fixture/pronunciation.mp3

## fixture /ˈfɪkstʃər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** vật được gắn cố định vào tòa nhà hoặc ngôi nhà và không được lấy đi khi chủ nhà chuyển đi.

**📖 Định nghĩa (English):** an object that is permanently attached to a building or house and is not taken when the owner moves.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The light fixtures in the kitchen are brand new." *Dịch: Các đèn gắn cố định trong bếp hoàn toàn mới..*
2. **②** "All fixtures and appliances are included in the sale."
3. **③** "He installed a new bathroom fixture yesterday."

**🔗 Collocations phổ biến:** light fixture · bathroom fixture · lighting fixture · plumbing fixture · fixtures and fittings

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixture/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixture/
