Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4016
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ phần của công ty để có quyền sinh sống tại đó.
📖 Định nghĩa (English): An apartment in a building owned by a corporation, where residents buy shares in the corporation to get the right to live there.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought a co-op apartment in the city center last year."
Dịch: Cô ấy đã mua một căn hộ hợp tác xã ở trung tâm thành phố vào năm ngoái.. - ② "Co-op apartments are usually more affordable than condos."
- ③ "The co-op board must approve new buyers before the sale."
🔗 Collocations phổ biến: co-op board · co-op building · buy a co-op · co-op shares · co-op rules
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun