Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

co-op apartment

co-op apartment (căn hộ hợp tác xã) — Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ phần của công ty để có quy...

Bài 4016/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
co-op apartment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4016
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4016
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ phần của công ty để có quyền sinh sống tại đó.

📖 Định nghĩa (English): An apartment in a building owned by a corporation, where residents buy shares in the corporation to get the right to live there.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a co-op apartment in the city center last year."
    Dịch: Cô ấy đã mua một căn hộ hợp tác xã ở trung tâm thành phố vào năm ngoái..
  2. "Co-op apartments are usually more affordable than condos."
  3. "The co-op board must approve new buyers before the sale."

🔗 Collocations phổ biến: co-op board · co-op building · buy a co-op · co-op shares · co-op rules

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách