Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3778
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nuôi nấng và giáo dục một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành
📖 Định nghĩa (English): to raise and educate a child until they become an adult
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She brings up her children to be kind and honest."
Dịch: Cô ấy nuôi nấng con cái để chúng trở nên tốt bụng và trung thực.. - ② "He was brought up by his grandparents in the countryside."
- ③ "They bring up their kids with strong moral values."
🔗 Collocations phổ biến: bring up children · bring up kids · bring up a family · bring up the subject
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)