Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bring up

bring up (nuôi nấng, dạy dỗ, lớn lên) — nuôi nấng và giáo dục một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành

Bài 3778/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bring up
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3778
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3778
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nuôi nấng và giáo dục một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành

📖 Định nghĩa (English): to raise and educate a child until they become an adult

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brings up her children to be kind and honest."
    Dịch: Cô ấy nuôi nấng con cái để chúng trở nên tốt bụng và trung thực..
  2. "He was brought up by his grandparents in the countryside."
  3. "They bring up their kids with strong moral values."

🔗 Collocations phổ biến: bring up children · bring up kids · bring up a family · bring up the subject

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách