Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

widower

widower (người đàn ông góa vợ) — Người đàn ông có vợ đã qua đời và chưa tái giá.

Bài 3777/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
widower
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3777
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3777
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông có vợ đã qua đời và chưa tái giá.

📖 Định nghĩa (English): A man whose wife has died and who has not remarried.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His grandfather is a widower."
    Dịch: Ông nội tôi là một người đàn ông góa vợ..
  2. "The widower lives alone in a small house."
  3. "Many widowers find comfort in their families."

🔗 Collocations phổ biến: elderly widower · become a widower · widower and his children

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách