Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

family ties

family ties (tình cảm gia đình, mối quan hệ huyết thống) — tình cảm yêu thương và sự gắn bó kết nối các thành viên trong gia đình

Bài 3779/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family ties
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3779
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3779
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình cảm yêu thương và sự gắn bó kết nối các thành viên trong gia đình

📖 Định nghĩa (English): the strong feelings of love and loyalty that connect family members

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Family ties brought everyone together during the holiday."
    Dịch: Tình cảm gia đình đã kéo mọi người quây quần bên nhau trong dịp lễ..
  2. "Strong family ties help people through difficult times."
  3. "They value family ties above wealth and fame."

🔗 Collocations phổ biến: strong family ties · close family ties · family ties and bonds · maintain family ties

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách