Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3779
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình cảm yêu thương và sự gắn bó kết nối các thành viên trong gia đình
📖 Định nghĩa (English): the strong feelings of love and loyalty that connect family members
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Family ties brought everyone together during the holiday."
Dịch: Tình cảm gia đình đã kéo mọi người quây quần bên nhau trong dịp lễ.. - ② "Strong family ties help people through difficult times."
- ③ "They value family ties above wealth and fame."
🔗 Collocations phổ biến: strong family ties · close family ties · family ties and bonds · maintain family ties
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase