Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

broadband

broadband (băng thông rộng, internet tốc độ cao) — Kết nối internet dung lượng lớn, luôn hoạt động và truyền dữ liệu với tốc độ nhanh hơn nhiều so v...

Bài 3565/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
broadband
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3565
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3565
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết nối internet dung lượng lớn, luôn hoạt động và truyền dữ liệu với tốc độ nhanh hơn nhiều so với kết nối quay số.

📖 Định nghĩa (English): A high-capacity internet connection that is always on and transmits data at much faster speeds than dial-up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We upgraded our home broadband to a fiber-optic plan."
    Dịch: Chúng tôi đã nâng cấp băng thông rộng tại nhà lên gói cáp quang..
  2. "Rural areas often lack reliable broadband access."
  3. "Streaming high-definition video requires a fast broadband connection."

🔗 Collocations phổ biến: broadband connection · broadband service · broadband speed · broadband access

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách