Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

spam filter

spam filter (bộ lọc thư rác) — Chương trình tự động phát hiện và chặn các email không mong muốn hoặc thư rác.

Bài 3564/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spam filter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3564
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3564
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình tự động phát hiện và chặn các email không mong muốn hoặc thư rác.

📖 Định nghĩa (English): A program that automatically detects and blocks unwanted or junk email messages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The spam filter moved the suspicious email to the junk folder."
    Dịch: Bộ lọc thư rác đã chuyển email đáng ngờ vào thư mục spam..
  2. "I adjusted my spam filter to allow messages from new contacts."
  3. "A good spam filter saves you time every day."

🔗 Collocations phổ biến: spam filter settings · email spam filter · spam filter software · enable spam filter

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách