Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

digital footprint

digital footprint (dấu vết kỹ thuật số) — Dấu vết dữ liệu và thông tin mà một người để lại khi sử dụng internet hoặc các thiết bị kỹ thuật số.

Bài 3566/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
digital footprint
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3566
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3566
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu vết dữ liệu và thông tin mà một người để lại khi sử dụng internet hoặc các thiết bị kỹ thuật số.

📖 Định nghĩa (English): The trail of data and information that a person leaves behind when using the internet or digital devices.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Every social media post adds to your digital footprint."
    Dịch: Mỗi bài đăng trên mạng xã hội đều thêm vào dấu vết kỹ thuật số của bạn..
  2. "Students learned how to protect their digital footprint in class."
  3. "Employers sometimes check candidates' digital footprints before interviews."

🔗 Collocations phổ biến: leave a digital footprint · online digital footprint · digital footprint tracker · protect your digital footprint

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách