mushroom

mushroom (nấm) — Nấm, một loại nấm có mũ tròn trên thân, nhiều loại có thể ăn được.

Bài 2157/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mushroom
Ngày đăng: — — Bài 2243
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2243
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấm, một loại nấm có mũ tròn trên thân, nhiều loại có thể ăn được.

📖 Định nghĩa (English): A type of fungus with a round cap on a stem, many kinds of which can be eaten as food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love the earthy taste of mushrooms in pasta."
    Dịch: Tôi thích vị đất đặc trưng của nấm trong món mì Ý..
  2. "She sliced mushrooms and added them to the pizza."
  3. "Wild mushrooms can be dangerous, so be careful when picking them."

🔗 Collocations phổ biến: wild mushroom · mushroom soup · sliced mushroom · button mushroom · mushroom sauce

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách