Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2243
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấm, một loại nấm có mũ tròn trên thân, nhiều loại có thể ăn được.
📖 Định nghĩa (English): A type of fungus with a round cap on a stem, many kinds of which can be eaten as food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love the earthy taste of mushrooms in pasta."
Dịch: Tôi thích vị đất đặc trưng của nấm trong món mì Ý.. - ② "She sliced mushrooms and added them to the pizza."
- ③ "Wild mushrooms can be dangerous, so be careful when picking them."
🔗 Collocations phổ biến: wild mushroom · mushroom soup · sliced mushroom · button mushroom · mushroom sauce
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun