Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3658
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.
📖 Định nghĩa (English): To cook food directly under or over very high heat so the surface browns quickly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He broils fish for a quick dinner."
Dịch: Anh ấy nướng cá cho bữa tối nhanh.. - ② "I broiled the steak for four minutes on each side."
- ③ "She likes to broil chicken breasts for lunch."
🔗 Collocations phổ biến: broil on high heat · broil for 5 minutes · broiled fish · broiled chicken
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb