Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

broil

broil (nướng ở nhiệt cao) — Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.

Bài 3658/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
broil
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3658
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3658
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.

📖 Định nghĩa (English): To cook food directly under or over very high heat so the surface browns quickly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He broils fish for a quick dinner."
    Dịch: Anh ấy nướng cá cho bữa tối nhanh..
  2. "I broiled the steak for four minutes on each side."
  3. "She likes to broil chicken breasts for lunch."

🔗 Collocations phổ biến: broil on high heat · broil for 5 minutes · broiled fish · broiled chicken

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách