Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Skewer

Skewer (que xiên, xiên (thức ăn)) — Que kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau khi nấu, hoặc hành động xiên...

Bài 3659/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Skewer
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3659
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3659
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Que kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau khi nấu, hoặc hành động xiên thức ăn vào que.

📖 Định nghĩa (English): A thin metal or wooden stick used to hold pieces of food together while cooking, or to thread food onto such a stick.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We grilled meat skewers at the barbecue."
    Dịch: Chúng tôi nướng xiên thịt trong bữa tiệc nướng ngoài trời..
  2. "Skewer the chicken and vegetables before grilling."
  3. "He made vegetable skewers for the party."

🔗 Collocations phổ biến: meat skewer · vegetable skewer · grill skewer · wooden skewer · skewer the meat

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách