Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fermentation

fermentation ((danh từ) sự lên men, quá trình lên men) — quá trình hóa học trong đó đường trong thức ăn được chuyển đổi thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn ...

Bài 3657/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fermentation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3657
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3657
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình hóa học trong đó đường trong thức ăn được chuyển đổi thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn hoặc nấm men

📖 Định nghĩa (English): the chemical process by which sugars in food are converted into alcohol or acids by bacteria or yeast

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fermentation is used to make yogurt and kimchi."
    Dịch: Quá trình lên men được sử dụng để làm sữa chua và kim chi..
  2. "The fermentation process takes several days."
  3. "Wine is produced through the fermentation of grapes."

🔗 Collocations phổ biến: fermentation process · fermentation time · natural fermentation · fermentation tank

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách