Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2938
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình máy tính và công nghệ khác được sử dụng để hỗ trợ hoặc cho phép các dịch vụ ngân hàng và tài chính.
📖 Định nghĩa (English): Computer programs and other technology used to support or enable banking and financial services.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Fintech is changing how people manage their money."
Dịch: Công nghệ tài chính đang thay đổi cách mọi người quản lý tiền của họ.. - ② "She works at a fintech startup in the city."
- ③ "Many fintech apps help users track their daily spending."
🔗 Collocations phổ biến: fintech company · fintech industry · fintech innovation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun