fintech

fintech (công nghệ tài chính) — Các chương trình máy tính và công nghệ khác được sử dụng để hỗ trợ hoặc cho phép các dịch vụ ngân...

Bài 2937/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fintech
Ngày đăng: — — Bài 2938
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2938
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình máy tính và công nghệ khác được sử dụng để hỗ trợ hoặc cho phép các dịch vụ ngân hàng và tài chính.

📖 Định nghĩa (English): Computer programs and other technology used to support or enable banking and financial services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fintech is changing how people manage their money."
    Dịch: Công nghệ tài chính đang thay đổi cách mọi người quản lý tiền của họ..
  2. "She works at a fintech startup in the city."
  3. "Many fintech apps help users track their daily spending."

🔗 Collocations phổ biến: fintech company · fintech industry · fintech innovation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách