brokerage

brokerage (môi giới; phí môi giới) — Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, thường thu một khoản hoa hồng.

Bài 2832/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brokerage
Ngày đăng: — — Bài 2832
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2832
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, thường thu một khoản hoa hồng.

📖 Định nghĩa (English): A business that acts as an intermediary between buyers and sellers, usually charging a commission.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He opened a brokerage account to buy stocks online."
    Dịch: Anh ấy đã mở một tài khoản môi giới để mua cổ phiếu trực tuyến..
  2. "The brokerage charges a small fee per transaction."
  3. "Many online brokerages offer low-cost trading."

🔗 Collocations phổ biến: brokerage account · brokerage firm · brokerage fee · online brokerage

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách