Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2833
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đánh giá mức độ đáng tin cậy về tín dụng của người vay, thường được thể hiện bằng điểm số hoặc cấp bậc.
📖 Định nghĩa (English): An evaluation of the creditworthiness of a borrower, usually expressed as a score or grade.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A good credit rating helps you get a loan."
Dịch: Xếp hạng tín dụng tốt sẽ giúp bạn vay tiền dễ dàng hơn.. - ② "The company received a high credit rating from the agency."
- ③ "Late payments can lower your credit rating."
🔗 Collocations phổ biến: credit rating agency · credit rating downgrade · maintain a credit rating · high credit rating
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun