credit rating

credit rating (xếp hạng tín dụng) — Đánh giá mức độ đáng tin cậy về tín dụng của người vay, thường được thể hiện bằng điểm số hoặc cấ...

Bài 2833/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
credit rating
Ngày đăng: — — Bài 2833
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2833
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đánh giá mức độ đáng tin cậy về tín dụng của người vay, thường được thể hiện bằng điểm số hoặc cấp bậc.

📖 Định nghĩa (English): An evaluation of the creditworthiness of a borrower, usually expressed as a score or grade.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A good credit rating helps you get a loan."
    Dịch: Xếp hạng tín dụng tốt sẽ giúp bạn vay tiền dễ dàng hơn..
  2. "The company received a high credit rating from the agency."
  3. "Late payments can lower your credit rating."

🔗 Collocations phổ biến: credit rating agency · credit rating downgrade · maintain a credit rating · high credit rating

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách