teller

teller (nhân viên giao dịch ngân hàng) — Nhân viên ngân hàng xử lý các giao dịch của khách hàng, như gửi và rút tiền.

Bài 2831/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
teller
Ngày đăng: — — Bài 2831
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2831
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên ngân hàng xử lý các giao dịch của khách hàng, như gửi và rút tiền.

📖 Định nghĩa (English): A bank employee who handles customers' transactions, such as deposits and withdrawals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank teller counted the cash carefully."
    Dịch: Nhân viên giao dịch ngân hàng đếm tiền mặt một cách cẩn thận..
  2. "I asked the teller for help with my account statement."
  3. "Tellers must verify the customer's identity before processing transactions."

🔗 Collocations phổ biến: bank teller · head teller · teller window · teller line · friendly teller

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách