Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2897
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả cho người môi giới để thực hiện giao dịch thay mặt khách hàng.
📖 Định nghĩa (English): A charge paid to a broker for executing a transaction on behalf of a client.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The brokerage fee for trading stocks is quite low at this firm."
Dịch: Phí môi giới cho việc giao dịch c phiếu ở công ty này khá thấp.. - ② "She pays a small brokerage fee every time she buys shares."
- ③ "Hidden brokerage fees can reduce your investment returns."
🔗 Collocations phổ biến: pay a brokerage fee · charge a brokerage fee · low brokerage fee · brokerage fee structure
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun