gross profit

gross profit (lợi nhuận gộp) — Lợi nhuận thu được sau khi trừ giá vốn hàng bán nhưng trước khi trừ các chi phí khác.

Bài 2898/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gross profit
Ngày đăng: — — Bài 2898
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2898
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận thu được sau khi trừ giá vốn hàng bán nhưng trước khi trừ các chi phí khác.

📖 Định nghĩa (English): The profit made after deducting the cost of goods sold but before deducting other expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's gross profit increased by 20 percent this quarter."
    Dịch: Lợi nhuận gộp của công ty đã tăng 20 phần trăm trong quý này..
  2. "Gross profit does not include operating expenses."
  3. "Investors look at gross profit to evaluate a company's performance."

🔗 Collocations phổ biến: gross profit margin · calculate gross profit · gross profit rate · total gross profit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách