financial literacy

financial literacy (kiến thức tài chính, hiểu biết tài chính) — Kiến thức và khả năng hiểu, sử dụng hiệu quả các kỹ năng tài chính, bao gồm quản lý tài chính cá ...

Bài 2896/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
financial literacy
Ngày đăng: — — Bài 2896
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2896
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiến thức và khả năng hiểu, sử dụng hiệu quả các kỹ năng tài chính, bao gồm quản lý tài chính cá nhân và lập ngân sách.

📖 Định nghĩa (English): The knowledge and ability to understand and effectively use various financial skills, including personal financial management and budgeting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Schools are starting to teach financial literacy to students."
    Dịch: Các trường đang bắt đầu dạy kiến thức tài chính cho học sinh..
  2. "Good financial literacy helps people avoid unnecessary debt."
  3. "Improving financial literacy can reduce poverty in communities."

🔗 Collocations phổ biến: financial literacy education · financial literacy skills · financial literacy program · improve/raise financial literacy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách