broth

broth (nước dùng, nước hầm xương) — Nước dùng trong được nấu bằng cách hầm thịt, xương hoặc rau củ trong nước

Bài 1793/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
broth
Ngày đăng: — — Bài 1874
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1874
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước dùng trong được nấu bằng cách hầm thịt, xương hoặc rau củ trong nước

📖 Định nghĩa (English): a thin clear soup made by boiling meat, bones, or vegetables in water

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made chicken broth for the soup last night."
    Dịch: Tôi đã nấu nước dùng gà cho món súp tối qua..
  2. "She sipped warm broth when she had a cold."
  3. "The homemade broth smells delicious with fresh herbs."

🔗 Collocations phổ biến: chicken broth · beef broth · vegetable broth · homemade broth · simmer the broth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách