Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1874
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước dùng trong được nấu bằng cách hầm thịt, xương hoặc rau củ trong nước
📖 Định nghĩa (English): a thin clear soup made by boiling meat, bones, or vegetables in water
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I made chicken broth for the soup last night."
Dịch: Tôi đã nấu nước dùng gà cho món súp tối qua.. - ② "She sipped warm broth when she had a cold."
- ③ "The homemade broth smells delicious with fresh herbs."
🔗 Collocations phổ biến: chicken broth · beef broth · vegetable broth · homemade broth · simmer the broth
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun