Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1873
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhà bếp gồm lưới kim loại hoặc nhựa gắn trong khung, dùng để lọc chất lỏng hoặc sàng nguyên liệu khô.
📖 Định nghĩa (English): A kitchen utensil consisting of a wire or plastic mesh in a frame, used for straining liquids or sifting dry ingredients.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She passed the flour through a sieve to remove lumps."
Dịch: Cô ấy đã sàng bột mì qua một cái rây để loại bỏ cục vón.. - ② "Use a sieve to rinse the vegetables under running water."
- ③ "He sifted the cocoa powder with a fine sieve."
🔗 Collocations phổ biến: fine sieve · kitchen sieve · use a sieve · sieve the flour · mesh sieve
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun