sieve

sieve (cái rây, cái lọc) — Một dụng cụ nhà bếp gồm lưới kim loại hoặc nhựa gắn trong khung, dùng để lọc chất lỏng hoặc sàng ...

Bài 1792/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sieve
Ngày đăng: — — Bài 1873
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1873
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhà bếp gồm lưới kim loại hoặc nhựa gắn trong khung, dùng để lọc chất lỏng hoặc sàng nguyên liệu khô.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen utensil consisting of a wire or plastic mesh in a frame, used for straining liquids or sifting dry ingredients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She passed the flour through a sieve to remove lumps."
    Dịch: Cô ấy đã sàng bột mì qua một cái rây để loại bỏ cục vón..
  2. "Use a sieve to rinse the vegetables under running water."
  3. "He sifted the cocoa powder with a fine sieve."

🔗 Collocations phổ biến: fine sieve · kitchen sieve · use a sieve · sieve the flour · mesh sieve

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách