Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1875
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn dày có lớp nhồi bằng lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu nhân tạo
📖 Định nghĩa (English): a thick padded bed cover filled with feathers, down, or artificial material
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She pulled the comforter up to her chin."
Dịch: Cô ấy kéo chăn bông lên tới tận cằm.. - ② "We bought a new white comforter for the guest bedroom."
- ③ "The heavy comforter kept us warm all winter night."
🔗 Collocations phổ biến: thick comforter · down comforter · soft comforter · bed comforter · wash the comforter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun