comforter

comforter (chăn lông dày, chăn bông) — Chăn dày có lớp nhồi bằng lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu nhân tạo

Bài 1794/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
comforter
Ngày đăng: — — Bài 1875
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1875
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn dày có lớp nhồi bằng lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu nhân tạo

📖 Định nghĩa (English): a thick padded bed cover filled with feathers, down, or artificial material

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She pulled the comforter up to her chin."
    Dịch: Cô ấy kéo chăn bông lên tới tận cằm..
  2. "We bought a new white comforter for the guest bedroom."
  3. "The heavy comforter kept us warm all winter night."

🔗 Collocations phổ biến: thick comforter · down comforter · soft comforter · bed comforter · wash the comforter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách