Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

brother

brother (anh/em trai) — Nam giới có chung cha mẹ với một người khác trong gia đình.

Bài 3811/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brother
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3811
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3811
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nam giới có chung cha mẹ với một người khác trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A male person who shares the same parents as another person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My brother lives in Hanoi."
    Dịch: Anh trai tôi sống ở Hà Nội..
  2. "She has one older brother."
  3. "His brother works as a doctor."

🔗 Collocations phổ biến: older/younger brother · big brother · little brother · brother-in-law · half-brother · stepbrother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách