Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

newborn

newborn (trẻ sơ sinh) — Em bé mới được sinh ra, thường dưới vài tuần tuổi.

Bài 3810/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
newborn
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3810
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3810
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Em bé mới được sinh ra, thường dưới vài tuần tuổi.

📖 Định nghĩa (English): A baby that has recently been born, typically less than a few weeks old.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The newborn sleeps most of the day."
    Dịch: Đứa trẻ sơ sinh ngủ phần lớn thời gian trong ngày..
  2. "My sister just had a newborn baby."
  3. "The doctor checked the newborn's health."

🔗 Collocations phổ biến: newborn baby · newborn child · care for a newborn

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách