Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3812
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái, con cái thuộc giới tính nữ của cha mẹ.
📖 Định nghĩa (English): A female child in relation to her parents.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Their daughter studies at university."
Dịch: Con gái họ đang học đại học.. - ② "She is the daughter of a famous singer."
- ③ "My daughter is five years old."
🔗 Collocations phổ biến: eldest/youngest daughter · only daughter · stepdaughter · daughter-in-law · married daughter
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun