Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

daughter

daughter (con gái) — Con gái, con cái thuộc giới tính nữ của cha mẹ.

Bài 3812/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daughter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3812
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3812
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái, con cái thuộc giới tính nữ của cha mẹ.

📖 Định nghĩa (English): A female child in relation to her parents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Their daughter studies at university."
    Dịch: Con gái họ đang học đại học..
  2. "She is the daughter of a famous singer."
  3. "My daughter is five years old."

🔗 Collocations phổ biến: eldest/youngest daughter · only daughter · stepdaughter · daughter-in-law · married daughter

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách