Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

brother-in-law

brother-in-law (anh rể, em rể) — Anh em trai của chồng hoặc vợ; hoặc chồng của chị em gái mình.

Bài 3831/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brother-in-law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3831
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3831
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh em trai của chồng hoặc vợ; hoặc chồng của chị em gái mình.

📖 Định nghĩa (English): The brother of one's husband or wife; also the husband of one's sister.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My brother-in-law helped us move into the new house."
    Dịch: Anh rể tôi đã giúp chúng tôi chuyển đến ngôi nhà mới..
  2. "She enjoys playing tennis with her brother-in-law."
  3. "He asked his brother-in-law for some financial advice."

🔗 Collocations phổ biến: brother-in-law's family · meet one's brother-in-law · brother-and-sister-in-law

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách