Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3830
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Họ của người phụ nữ trước khi kết hôn và đổi sang họ chồng.
📖 Định nghĩa (English): The surname a woman had before she got married and changed her last name.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She kept her maiden name after marriage."
Dịch: Cô ấy giữ họ trước kết hôn của mình sau khi lấy chồng.. - ② "Her maiden name is different from her husband's."
- ③ "Please write your maiden name on the application form."
🔗 Collocations phổ biến: keep one's maiden name · maiden name vs married name · use maiden name · change maiden name
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun