Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

maiden name

maiden name (họ trước khi kết hôn (của người phụ nữ)) — Họ của người phụ nữ trước khi kết hôn và đổi sang họ chồng.

Bài 3830/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
maiden name
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3830
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3830
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họ của người phụ nữ trước khi kết hôn và đổi sang họ chồng.

📖 Định nghĩa (English): The surname a woman had before she got married and changed her last name.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She kept her maiden name after marriage."
    Dịch: Cô ấy giữ họ trước kết hôn của mình sau khi lấy chồng..
  2. "Her maiden name is different from her husband's."
  3. "Please write your maiden name on the application form."

🔗 Collocations phổ biến: keep one's maiden name · maiden name vs married name · use maiden name · change maiden name

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách