Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

goddaughter

goddaughter (con gái đ đầu) — Con gái mà một người đóng vai trò là cha/mẹ đỡ đầu, thường được giới thiệu trong lễ rửa tội và đư...

Bài 3832/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
goddaughter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3832
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3832
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái mà một người đóng vai trò là cha/mẹ đỡ đầu, thường được giới thiệu trong lễ rửa tội và được đỡ đầu suốt đời.

📖 Định nghĩa (English): A girl or woman for whom one serves as a godparent, typically presented at baptism and supported throughout life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My aunt chose my cousin as her goddaughter."
    Dịch: Cô tôi đã chọn con gái anh trai tôi làm con đỡ đầu..
  2. "The little goddaughter received a silver cross on her baptism day."
  3. "She feels a close bond with her young goddaughter."

🔗 Collocations phổ biến: become a goddaughter · goddaughter's baptism · goddaughter's birthday · goddaughter and godparent

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách