Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3832
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái mà một người đóng vai trò là cha/mẹ đỡ đầu, thường được giới thiệu trong lễ rửa tội và được đỡ đầu suốt đời.
📖 Định nghĩa (English): A girl or woman for whom one serves as a godparent, typically presented at baptism and supported throughout life.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My aunt chose my cousin as her goddaughter."
Dịch: Cô tôi đã chọn con gái anh trai tôi làm con đỡ đầu.. - ② "The little goddaughter received a silver cross on her baptism day."
- ③ "She feels a close bond with her young goddaughter."
🔗 Collocations phổ biến: become a goddaughter · goddaughter's baptism · goddaughter's birthday · goddaughter and godparent
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun