Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1564
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn (thường là bữa trưa) mang từ nhà đi để ăn ở nơi làm việc hoặc trường học.
📖 Định nghĩa (English): A meal (usually lunch) brought from home to be eaten at work or school.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually bring a brown-bag lunch to save money."
Dịch: Tôi thường mang cơm hộp đi làm để tiết kiệm tiền.. - ② "Many office workers prefer brown-bag meals over fast food."
- ③ "She eats a brown-bag sandwich at her desk every day."
🔗 Collocations phổ biến: brown-bag lunch · brown-bag meal · brown-bag sandwich
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective