brown-bag

brown-bag (cơm hộp mang từ nhà) — Bữa ăn (thường là bữa trưa) mang từ nhà đi để ăn ở nơi làm việc hoặc trường học.

Bài 1486/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brown-bag
Ngày đăng: — — Bài 1564
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1564
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn (thường là bữa trưa) mang từ nhà đi để ăn ở nơi làm việc hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): A meal (usually lunch) brought from home to be eaten at work or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually bring a brown-bag lunch to save money."
    Dịch: Tôi thường mang cơm hộp đi làm để tiết kiệm tiền..
  2. "Many office workers prefer brown-bag meals over fast food."
  3. "She eats a brown-bag sandwich at her desk every day."

🔗 Collocations phổ biến: brown-bag lunch · brown-bag meal · brown-bag sandwich

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách