Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1565
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.
📖 Định nghĩa (English): A person who spends a lot of time sitting and watching television and is not physically active.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He became a couch potato during the lockdown."
Dịch: Anh ấy trở thành người lười biếng suốt ngày ngồi xem TV trong đợt phong tỏa.. - ② "My brother is a real couch potato on weekends."
- ③ "Being a couch potato is bad for your health."
🔗 Collocations phổ biến: be a couch potato · become a couch potato · real couch potato
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun