couch potato

couch potato (người lười biếng ngồi xem TV) — Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.

Bài 1487/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
couch potato
Ngày đăng: — — Bài 1565
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1565
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.

📖 Định nghĩa (English): A person who spends a lot of time sitting and watching television and is not physically active.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He became a couch potato during the lockdown."
    Dịch: Anh ấy trở thành người lười biếng suốt ngày ngồi xem TV trong đợt phong tỏa..
  2. "My brother is a real couch potato on weekends."
  3. "Being a couch potato is bad for your health."

🔗 Collocations phổ biến: be a couch potato · become a couch potato · real couch potato

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách