WFH (work from home)

WFH (work from home) (làm việc tại nhà) — Viết tắt của "work from home," chỉ việc thực hiện công việc tại nhà hoặc một địa điểm từ xa thay ...

Bài 1485/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
WFH (work from home)
Ngày đăng: — — Bài 1563
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1563
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "work from home," chỉ việc thực hiện công việc tại nhà hoặc một địa điểm từ xa thay vì đến văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): Abbreviation for "work from home," referring to the practice of working at home or another remote location instead of commuting to an office.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many employees prefer WFH because it saves commute time."
    Dịch: Nhiều nhân viên thích làm việc tại nhà vì tiết kiệm thời gian đi lại..
  2. "She has been doing WFH since the pandemic started."
  3. "Our company allows WFH two days a week."

🔗 Collocations phổ biến: WFH arrangement · WFH policy · adopt WFH · return to WFH

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (abbreviation)


← Quay lại danh sách