Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1563
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "work from home," chỉ việc thực hiện công việc tại nhà hoặc một địa điểm từ xa thay vì đến văn phòng.
📖 Định nghĩa (English): Abbreviation for "work from home," referring to the practice of working at home or another remote location instead of commuting to an office.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many employees prefer WFH because it saves commute time."
Dịch: Nhiều nhân viên thích làm việc tại nhà vì tiết kiệm thời gian đi lại.. - ② "She has been doing WFH since the pandemic started."
- ③ "Our company allows WFH two days a week."
🔗 Collocations phổ biến: WFH arrangement · WFH policy · adopt WFH · return to WFH
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (abbreviation)